ổ gà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ lõm sâu xuống trên mặt đường: Một vết lõm, hố nhỏ hình thành trên bề mặt đường giao thông do bị hư hỏng, xuống cấp hoặc bị xói mòn.
- Vật cản nguy hiểm trên đường: Thường gây khó khăn và nguy hiểm cho các phương tiện giao thông khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con đường này có quá nhiều ổ gà. (Mặt đường này có rất nhiều chỗ lõm sâu.)
- Tài xế phải lái xe cẩn thận để tránh ổ gà. (Người lái xe phải điều khiển phương tiện một cách thận trọng để không rơi vào hố trên đường.)
- Chiếc xe máy bị xóc mạnh khi băng qua một ổ gà. (Xe máy bị giật mạnh khi vượt qua một chỗ đường bị lõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một trở ngại, khó khăn bất ngờ trong công việc hoặc cuộc sống.
- Dự án của chúng tôi vấp phải một ổ gà về tài chính. (Kế hoạch của chúng tôi gặp phải một khó khăn đột ngột liên quan đến tiền bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ổ voi (danh từ): Hố đường có kích thước lớn hơn và sâu hơn ổ gà, mức độ nguy hiểm cao hơn.
- Đường xấu (cụm danh từ): Đoạn đường có chất lượng bề mặt kém, có thể có nhiều ổ gà.
- Đường gồ ghề (cụm tính từ): Mô tả bề mặt đường không bằng phẳng, lồi lõm.
Từ đồng nghĩa
- Hố đường: Chỗ trũng, lõm xuống trên mặt đường.
- Vết lõm đường: Chỗ đường bị lõm xuống.
Thành ngữ liên quan
- Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa / Tránh ổ gà lại gặp ổ voi: Thành ngữ ví von việc tránh được cái khó nhỏ nhưng lại gặp phải cái khó lớn hơn.
- Anh ấy lái xe tránh được ổ gà nhưng lại đâm vào ổ voi ở phía trước, đúng là tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa.
- d. Chỗ lõm sâu xuống (giống như ổ của gà) trên mặt đường do bị lở. Đường nhiều ổ gà. Xe chồm qua một ổ gà.